rọ mõm

rọ mõm

Chủ nhân đeo rọ mõm cho chó trước khi dắt nó ra đường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ vật bằng tre, nứa, kim loại hoặc nhựa, hình chiếc giỏ nhỏ, dùng để bịt, che hoặc bao quanh phần mõm của động vật (thường chó, lợn): Nhằm mục đích ngăn không cho con vật cắn, ăn lung tung hoặc phá phách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chủ nhân đeo rọ mõm cho chó trước khi dắt ra đường. (Người chủ đeo dụng cụ che mõm cho con chó trước khi dắt ra đường.)
    • Con lợn bị đeo rọ mõm để không ăn thức ăn của những con khác. (Con lợn bị đeo dụng cụ bịt mõm để ngăn ăn phần thức ăn của những con khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ sự kiểm soát, bịt miệng hoặc hạn chế quyền tự do ngôn luận của một cá nhân hay tổ chức nào đó.
    • Luật báo chí mới bị chỉ trích một chiếc rọ mõm đối với tự do ngôn luận. (Luật báo chí mới bị chỉ trích một công cụ kiểm soát, bịt miệng đối với quyền tự do ngôn luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Mõm (danh từ): Phần mũi miệng nhô ra của một số loài động vật như chó, lợn, ngựa.
  • Rọ (danh từ): Đồ đan bằng tre, nứa, hình tròn hoặc vuông, thường dùng để đựng, nhốt hoặc bao bọc vật đó ( dụ: rọ tre, rọ đựng ).
Từ đồng nghĩa
  • Mõm chó (danh từ, trong ngữ cảnh cụ thể): Có thể dùng để chỉ cùng một vật dụng, nhưng ít phổ biến hơn.
  • Dây mõm (danh từ): Thường chỉ loại làm bằng da hoặc vải, chức năng tương tự nhưng hình dáng khác.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "rọ mõm". Tuy nhiên, hình ảnh "rọ mõm" thường xuất hiện trong các bài viết, lời nói mang tính phê phán sự kiểm duyệt hoặc hạn chế.